Gương mặt tiêu biểu

Danh sách học sinh đạt giải tại cuộc thi IOE cấp Trường năm học 2016-2017

12/13/2016 4:42:17 PM

Theo dự kiến của Ban Tổ chức cuộc thi, toàn trường gồm có 75 giải cá nhân tại 4 khối lớp 6, 7, 8, 9. Trong đó, khối 6 có 20 giải, khối 7 có 21 giải, khối 8 và khối 9 có 17 giải



KHỐI 6

STT

ID

Họ và tên

Lớp

Điểm

Dự kiến giải

Ghi chú

1

1247646665

Đinh Trần Châu

Anh

6.2

1890

Nhất

 

2

1210719957

Trần Đình

Thành

6.1

1890

Nhất

 

3

1248336362

Lê Thị Quỳnh

Trang

6.2

1830

Nhì

 

4

1248670449

Trần Thị Trà

My

6.2

1820

Nhì

 

5

1227513133

Nguyễn Mai

Linh

6.2

1820

Nhì

 

6

1249387763

Nguyễn Thị Bích

Ngọc

6.2

1810

Nhì

 

7

1221584738

Lê Nguyễn Ngọc

Linh

6.2

1810

Nhì

 

8

1224236591

Nguyen Phong

Huy

6.1

1810

Nhì

 

9

1247091850

Nguyễn Hiền

Nhi

6.1

1760

Ba

 

10

1250547280

Phạm Vũ

Long

6.2

1760

Ba

 

11

1247498313

Trương Thảo

Nhi

6.2

1760

Ba

 

12

1248018906

Phan Thị Kim

Dung

6.2

1740

Ba

 

13

1247507905

Nguyễn Bảo

Trâm

6.5

1730

Ba

 

14

1251205659

Võ Minh

Hoàng

6.2

1720

Ba

 

15

1247447805

Nguyễn Quang

Dũng

6.2

1700

Ba

 

16

1249223219

Nguyễn Nhật Hà

Nhi

6.2

1690

Khuyến khích

 

17

1251211438

Trần Khánh

6.2

1680

Khuyến khích

 

18

1247740000

Nguyễn Hữu

Cường

6.2

1670

Khuyến khích

 

19

1248798645

Phan Hà

Linh

6.1

1610

Khuyến khích

 

20

1248661944

Hà Hoàng

Phú

6.5

1600

Khuyến khích

 

Tổng: Gồm có 02 giải Nhất, 06 giải Nhì, 07 giải Ba và 05 giải Khuyến khích.









KHỐI 7

STT

ID

Họ và tên

Lớp

Điểm

Dự kiến giải

Ghi chú

1

1246994690

Phạm Tuấn

Duy

7.6

1930

Nhất

 

2

1247124832

Lê Thục

Quyên

7.6

1880

Nhất

 

3

1249039715

Trương Kim

Chi

7.6

1870

Nhất

 

4

1246557154

Hoàng Li

Ly

7.6

1840

Nhì

 

5

1247073447

Nguyễn Công

Khánh

7.6

1830

Nhì

 

6

1243680318

Lê Hà Thùy

Dương

7.6

1820

Nhì

 

7

1251811746

Nguyễn Diệu

Thảo

7.6

1800

Nhì

 

8

1240891726

Lê Hồng

Anh

7.3

1800

Nhì

 

9

1247979547

Nguyễn Ngọc Thùy

Trang

7.6

1790

Ba

 

10

1247238404

Trần Đình

Thành

6.1

1740

Ba

 

11

1236195823

Đinh Trần Châu

Anh

6.2

1720

Ba

 

12

1214663649

Hoàng Khánh

Trang

7.6

1670

Khuyến khích

 

13

1247105240

Nguyễn Hoàng Hạnh

Linh

7.6

1610

Khuyến khích

 

14

1222678296

Hoàng Gia

Khánh

7.3

1590

Khuyến khích

 

15

1224308613

Đỗ Phương

Linh

7.6

1560

Khuyến khích

 

16

1247636065

Lê Chí

Hoàng

7.3

1540

Khuyến khích

 

17

1209753094

Nguyễn Hoàng Bảo

Ngọc

7.3

1510

Khuyến khích

 

Cộng: 03 giải Nhất, 05 giải Nhì, 03 giải Ba, và 06 giải Khuyến khích.









KHỐI 8

STT

ID

Họ và tên

Lớp

Điểm

Dự kiến giải

Ghi chú

1

115371069

Bùi Nguyễn Khánh

8.1

1820

Nhất

 

2

1249210768

Ngô Khánh

Linh

8.1

1800

Nhất

 

3

1221957231

Trần Ngọc Diễm

Quỳnh

8.1

1790

Nhì

 

4

1223249358

Bùi Lương Minh

Đức

8.1

1760

Nhì

 

5

1249352069

Trương Kim

Chi

7.6

1740

Nhì

Thi vượt lớp

6

1247548581

Hoàng Thị Lệ

Hằng

8.1

1720

Nhì

 

7

1247982407

Nguyễn Ngọc Thùy

Trang

7.6

1720

Nhì

Thi vượt lớp

8

1251947068

Nguyến Công

Khánh

7.6

1720

Nhì

Thi vượt lớp

9

1247663615

Lê Hà Thùy

Dương

7.6

1710

Nhì

Thi vượt lớp

10

1247431684

Nguyễn Anh

Dũng

8.1

1650

Ba

 

11

1252060736

Nguyễn Hoàng

Minh

8.1

1640

Ba

 

12

1252662747

Lê Trâm

Anh

8.1

1640

Ba

 

13

1252046178

Nguyễn Hiền

Nhung

8.1

1630

Ba

 

14

1252676024

Phạm Hà

An

8.2

1610

Ba

 

15

1246879018

Lê Hồng

Anh

7.6

1600

Ba

Thi vượt lớp

16

1252099814

Trương Thị Lệ

Quyên

8.1

1600

Ba

 

17

1252308909

Nguyễn Diệu

Thảo

7.6

1600

Ba

Thi vượt lớp

18

1249664899

Đậu Nhật

Hoàng

8.1

1580

Khuyến khích

 

19

1247111929

Võ Hoàng

An

8.2

1580

Khuyến khích

 

20

1247569248

Nguyễn Trần Mỹ

Hạnh

8.1

1570

Khuyến khích

 

21

1248508238

Hoàng Sao

Mai

8.2

1570

Khuyến khích

 

Cộng: 02 giải Nhất, 07 giải Nhì, 08 giải Ba và 04 giải Khuyến khích.









KHỐI 9

STT

ID

Họ và tên

Lớp

Điểm

Dự kiến giải

Ghi chú

1

1208284366

Nguyễn Bình Mai

Sương

9.1

1840

Nhất

 

2

1219897356

Nguyễn Thị Thùy

An

9.1

1810

Nhất

 

3

1230185665

Đoàn Phương

Cúc

9.1

1790

Nhì

 

4

1232291837

Nguyễn Thuỳ

Dương

9.2

1730

Nhì

 

5

1246556932

Phạm Tuấn

Duy

7.6

1720

Nhì

Thi vượt lớp

6

103489263

Phan Thanh

Ngọc

9.1

1710

Nhì

 

7

111731406

Nguyễn Minh

Tâm

9.2

1670

Ba

 

8

1251968798

Nguyễn Yến

Ngọc

9.2

1670

Ba

 

9

1221882156

Bùi Nguyễn Khánh

8.1

1660

Ba

Thi vượt lớp

10

1246920571

Hoàng Li

Ly

7.6

1660

Ba

Thi vượt lớp

11

1252676132

Nguyễn Lê Đăng

Khoa

8.2

1640

Ba

Thi vượt lớp

12

1249785698

Nguyễn Mai

Sinh

9.2

1610

Ba

 

13

1250954909

Trương Kim

Chi

7.6

1600

Ba

Thi vượt lớp

14

1247195959

Võ Hoàng

An

8.2

1560

Khuyến khích

Thi vượt lớp

15

1225284140

Lê Mai

Na

9.2

1530

Khuyến khích

 

16

1224676491

Hoàng Đình

Anh

9.1

1530

Khuyến khích

 

17

1252672920

Trần Ngọc Diễm

Quỳnh

8.1

1530

Khuyến khích

Thi vượt lớp

Cộng: 02 giải Nhất, 04 giải Nhì, 07 giải Ba và 04 giải Khuyến khích.









Tổng cộng có 75 giải. Trong đó, khối 6: 20 khối 7: 21, khối 8: 17 và khối 9: 17

 




Hoàng Công Hậu

Đóng góp ý kiến Bản in
Họ và tên*
Email*
Phản hồi*
  Mã xác nhận: 3271